translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "thay đổi" (1件)
thay đổi
play
日本語 変える
変更
thay đổi ý kiến
意見を変える
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "thay đổi" (3件)
thay đổi dự định
play
日本語 予定変更
Tôi phải thay đổi dự định.
私は予定を変更する。
マイ単語
những mục thay đổi
play
日本語 変更事項
Đây là những mục thay đổi.
これが変更事項だ。
マイ単語
thay đổi thông tin
play
日本語 情報変更
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
サイトで個人の情報変更ができる。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "thay đổi" (16件)
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
気圧の変化で頭痛になることがある。
thay đổi ý kiến
意見を変える
Tôi phải thay đổi dự định.
私は予定を変更する。
Đây là những mục thay đổi.
これが変更事項だ。
Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
日本は戦後大きく変わった。
thay đổi kích cỡ
サイズを変える
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
サイトで個人の情報変更ができる。
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
チームは戦術を変えた。
Thế kỷ 21 có nhiều thay đổi.
21世紀には多くの変化がある。
Quá khứ không thể thay đổi.
過去は変えられない。
Quyền lực có thể thay đổi con người.
権力は人を変えることがある。
Thế trận thay đổi nhanh chóng.
布陣が素早く変わった。
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
すべてが突然変わった。
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
多くの人々が体制の変更を望んでいます。
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
衛星写真はアマゾン森林の大きな変化を示している。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)