ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "thay đổi" (1件)
thay đổi

日本語
動変える
名変更
名変更
thay đổi ý kiến
意見を変える
類語検索結果 "thay đổi" (4件)
thay đổi dự định

日本語
名予定変更
Tôi phải thay đổi dự định.
私は予定を変更する。
những mục thay đổi

日本語
名変更事項
Đây là những mục thay đổi.
これが変更事項だ。
thay đổi thông tin

日本語
名情報変更
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
サイトで個人の情報変更ができる。
thay đổi tính cách
日本語
フ性格の変化
Đó là một thay đổi tính cách mà ai cũng phải trải qua.
それは誰もが経験しなければならない性格の変化である。
フレーズ検索結果 "thay đổi" (20件)
tỷ giá không thay đổi nhiều
レートがそこまで変わらない
Thay đổi áp suất có thể gây đau đầu.
気圧の変化で頭痛になることがある。
thay đổi ý kiến
意見を変える
Tôi phải thay đổi dự định.
私は予定を変更する。
Đây là những mục thay đổi.
これが変更事項だ。
Nhật Bản đã thay đổi nhiều sau chiến tranh.
日本は戦後大きく変わった。
thay đổi kích cỡ
サイズを変える
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
サイトで個人の情報変更ができる。
Đội bóng thay đổi chiến thuật.
チームは戦術を変えた。
Thế kỷ 21 có nhiều thay đổi.
21世紀には多くの変化がある。
Quá khứ không thể thay đổi.
過去は変えられない。
Quyền lực có thể thay đổi con người.
権力は人を変えることがある。
Thế trận thay đổi nhanh chóng.
布陣が素早く変わった。
Mọi thứ bỗng chốc thay đổi.
すべてが突然変わった。
Nhiều người dân mong muốn một sự thay đổi chế độ.
多くの人々が体制の変更を望んでいます。
Ảnh vệ tinh cho thấy sự thay đổi lớn của rừng Amazon.
衛星写真はアマゾン森林の大きな変化を示している。
Nhà cầm quân đã thay đổi chiến thuật.
監督は戦術を変更した。
Các nước lớn đang gây áp lực lên chính phủ để thay đổi chính sách.
大国は政策変更を求めて政府に圧力をかけています。
Huấn luyện viên mới đã thay đổi chiến thuật của đội.
新しい監督がチームの戦術を変更した。
Không có nhiều thay đổi đáng chú ý trên hệ thống liên lạc của máy bay.
航空機の通信システムに目立った変更はなかった。
